THÔNG SỐ KỸ THUẬT TOPRE
 
Chức năng Mã hàng TOPRE0700WD TOPRW0400WD TOPRE0300QD
TOPRE0700WD NE TOPRW0400WD NE TOPRE0300QD NE
Hiển thị Loại hiển thị 7" TFT Color 4.3" TFT Color 3.5" TFT Color
Màu
16 triệu màu
Vùng hiển thị (mm) 154x86 95.04x53.85 70.08x52.5
Độ phân giải (dot)
800x480
480x272
320x240
Độ sáng
10 cấp độ (chỉnh bằng phần mềm)
Loại đèn nền
LED
Tuổi thọ đèn nền
50.000 giờ
Loại cảm ứng
Cảm ứng loại điện trở
Độ phân giải (cell)
800x480
480x272
320x240
Tuổi thọ cảm ứng
1 triệu lần chạm hoặc hơn
Giao tiếp

Cổng COM1 (Chỉ có RS232C)

RS-232C, RS-422/485 Truyền thông không đồng bộ

Data bit: 7/8 bits, Stop bit: 1/2 bits, Parity bit: None/Odd/Even

Baud rate: 2400~115.2kbps

Connector: DSUB 9pinx1

Cổng COM2 (Chỉ có RS422/485)
Ethernet

IEEE802.3i/IEEE802.3u, 10BASE-T/100BASE-TX
Connector: RJ-45x1
NE (No Ethernet) model: không hỗ trợ cổng Ethernet

USB Host Tương thích USB 2.0, Ngõ ra 5VDC/0.5A
Hỗ trợ: USB lưu trữ dữ liệu, Cổng USB máy quét Barcode (Giao thức bàn phím tiêu chuẩn)
Cổng kết nối: USB Loại A x1
Không có sẵn
USB OTG Tương thích USB 2.0, Ngõ ra 5VDC/0.5A
Hỗ trợ: USB lưu trữ dữ liệu, Cổng USB máy quét Barcode (Giao thức bàn phím tiêu chuẩn)
Cổng kết nối: USB Mini-B(phía trước)x1 Cổng kết nối: USB Mini-B(cạnh bên)x1
SD Card
Cổng SD Card x1, SDHC(MAX 32GB)
Máy in
Tất cả các máy in có cổng USB, Máy in cuộn (giao thức EPSON): RS-232C
Bộ nhớ & Khác Bộ nhớ màn hình
64MB
Bộ nhớ dự phòng
512KB: Bộ nhớ đệm (10K Word), bao gồm: Alarm/ Logging/Recipe
Chu kỳ sao lưu
Thường xuyên
Thời gian thực
Sẵn có
LED trạng thái
3 LEDs (Nguồn, vận hành, kết nối) Sẵn có
Nguồn điện Điện áp vào
24VDC(20~28VDC)
Công suất
15W hoặc nhỏ hơn
Độ sụt sáp
24VDC, chỉ 10ms
Vật liệu cách điện
500VDC, 10MΩ
Môi trường Nhiệt độ vận hành(°C)
-10 ~ +50
Nhiệt độ lưu kho(°C)
-20 ~ +60
Độ ẩm vận hành(%RH)
0 ~ 90 (Không phun sương)
Môi trường không khí
Không có chất khí ăn mòn
Khả năng chịu rung
Biên độ : 10≤F<25㎐(2G) mỗi hướng X,Y,Z trực tiếp (trong 30 phút)
Khả năng chống ồn
1000Vp-p(Độ rộng xung 1 ㎲)
Xả tĩnh điện
Tiêu chuẩn kiểm định EN61000-4-2: ±4KV
Khả năng chịu va chạm
10G mỗi hướng X,Y,Z trực tiếp ( 3 lần)
Nối đất
Cấp độ bảo vệ Class 3(dưới 100Ω )
Cấp độ bảo vệ
IP65(mặt trước)
Chứng chỉ

CE, KC, UL

Cấu trúc Mặt cắt (mm)
197x127
121x95
 
Kích thước bên ngoài (mm)
206.5x136.5x44
128.6x102.6x38
 
Cân nặng (kg)
0.62
0.28
 
Giải nhiệt
Đối lưu không khí tự nhiên
Vật liệu vỏ
Nhựa PC kỹ thuật (chống cháy)
Lượt xem: 1246